Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bunch

bunch

/bʌntʃ/
bó, bông, nhóm

She bought a bunch of flowers.

Cô ấy mua một bó hoa.


thông thường

Một nhóm nhỏ hoặc một bộ sưu tập của các vật giống nhau hoặc liên quan.

He gave me a bunch of bananas.

Anh ấy đã cho tôi một bó chuối.

A bunch of people were waiting outside.

Một nhóm người đang chờ bên ngoài.

Thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một bộ sưu tập nhỏ.

Cụm từ kết hợp

a bunch ofmột bó, một nhómbunch upnhóm lại, tụ lại

Từ đồng nghĩa

groupclustercollectionset

Từ trái nghĩa

singleindividualseparate

Cụm từ liên quan

bunch upđộng từ cụm
nhóm lại, tụ lại

Mẹo hay

Sử dụng 'bunch'

Dùng 'bunch' để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một bộ sưu tập nhỏ, ví dụ: 'a bunch of keys' (một bộ khóa).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bunchon', có nghĩa là 'nút' hoặc 'bó'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một nhóm nhỏ hoặc một bộ sưu tập nhỏ, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。