Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bullet

bullet

/ˈbʊlɪt/

「bullet」在Vietnamese中是什麼意思?

viên đạn

The soldier loaded the rifle with a bullet.

Chiến sĩ nạp súng với một viên đạn.


如何正确使用「bullet」:Vietnamese中的定义与例句

chung

Một viên đạn nhỏ được bắn từ súng, thường được làm từ kim loại và có đầu nhọn để xuyên thủng mục tiêu.

The detective found a bullet at the crime scene.

Cảnh sát tìm thấy một viên đạn tại hiện trường tội phạm.

Từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh bóng đá (bóng đá) để chỉ một cú đá chính xác và mạnh mẽ.

Thể thao

Trong bóng đá, một cú đá chính xác và mạnh mẽ vào mục tiêu.

He scored a bullet header in the final minutes of the game.

Anh ta ghi bàn một cú đầu như viên đạn trong những phút cuối của trận đấu.

Cụm từ kết hợp

bullet traintàu tốc hànhsilver bulletlời giải ma thuậtbulletproofchống đạn

Từ đồng nghĩa

shotroundcartridge

Cụm từ liên quan

silver bulletcụm từ
lời giải ma thuật
bullet traincụm từ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'bullet' có thể có nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, như viên đạn hoặc một cú đá trong bóng đá.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bullet' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'boulette' (viên nhỏ), và từ đó phát triển thành 'bullet' để chỉ viên đạn.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bullet' có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, bao gồm cả quân sự, thể thao và các biểu tượng văn hóa.

Phân tích từ

bull
bò đực
root
+
-et
tiểu, nhỏ
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。