Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bring along with

bring along with

/brɪŋ əˈlɒŋ wɪð/
mang theo

Please bring along with your passport when you come to the embassy.

Vui lòng mang theo hộ chiếu khi đến đại sứ quán.


thông thường

Đưa hoặc mang theo ai hoặc cái gì đó khi đi chỗ khác.

Remember to bring along with your umbrella in case it rains.

Hãy nhớ mang theo ô khi đi vì có thể mưa.

She always brings along with her favorite book when traveling.

Cô ấy luôn mang theo cuốn sách yêu thích của mình khi đi du lịch.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động mang theo ai hoặc cái gì đó.

Cụm từ kết hợp

bring along withmang theobring along with youmang theo bạn

Từ đồng nghĩa

take withcarry withbring

Từ trái nghĩa

leave behindforget

Cụm từ liên quan

bring withcụm từ
mang theo
take alongcụm từ
mang theo

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu 'bring along with' thường được sử dụng trong giao tiếp thông thường, nhưng trong văn bản chính thức, có thể thay bằng 'bring' hoặc 'take with'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'bring' (mang) và 'along with' (kèm theo).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong giao tiếp thông thường để chỉ hành động mang theo ai hoặc cái gì đó khi đi chỗ khác.

Phân tích từ

bring
mang
root
+
along with
kèm theo
phrase
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。