Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. brilliant

brilliant

/ˈbrɪl.jənt/
tuyệt vời, xuất sắc

She gave a brilliant performance on stage.

Cô ấy đã trình diễn tuyệt vời trên sân khấu.


thông thường

Tuyệt vời, xuất sắc, có khả năng hoặc chất lượng cao

His brilliant idea saved the company from bankruptcy.

Sự sáng tạo tuyệt vời của anh ấy đã cứu công ty khỏi sự phá sản.

Thường dùng để miêu tả người hoặc điều gì đó rất xuất sắc.

trang trọng

Rực rỡ, sáng chói

The brilliant sunlight made it hard to see.

Ánh nắng rực rỡ khiến khó nhìn.

Dùng để mô tả ánh sáng hoặc màu sắc rất sáng.

Cụm từ kết hợp

brilliant ideasự sáng tạo tuyệt vờibrilliant performancetrình diễn xuất sắcbrilliant mindtrí óc xuất sắc

Từ đồng nghĩa

excellentoutstandingexceptionalsplendidsuperb

Từ trái nghĩa

poormediocreordinarydullinferior

Cụm từ liên quan

brilliant as evercụm từ
vẫn xuất sắc như trước
brilliant by naturecụm từ
bẩm sinh xuất sắc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'brilliant' để miêu tả người hoặc điều gì đó rất xuất sắc, không dùng cho việc miêu tả ánh sáng hoặc màu sắc trừ khi bạn muốn nhấn mạnh tính chất rực rỡ.

Quy tắc vàng

Từ vựng nâng cao

'Brilliant' là một từ vựng nâng cao, hãy sử dụng nó để làm cho ngôn ngữ của bạn trở nên phong phú và chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'brillare' có nghĩa là 'rực rỡ, sáng chói'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để miêu tả người hoặc điều gì đó rất xuất sắc, nhưng cũng có thể dùng để mô tả ánh sáng hoặc màu sắc rất sáng.

Phân tích từ

brill
rực rỡ, sáng chói
root
+
-ant
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。