bright idea
ý tưởng sáng tạoShe had a bright idea to solve the problem.
Cô ấy có một ý tưởng sáng tạo để giải quyết vấn đề.
Một ý tưởng mới, sáng tạo hoặc thú vị.
The team came up with a bright idea to improve customer service.
Đội ngũ đã nghĩ ra một ý tưởng sáng tạo để cải thiện dịch vụ khách hàng.
Thường được sử dụng để mô tả ý tưởng tích cực và có tiềm năng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ý tưởng tích cực và có tiềm năng, nên hãy sử dụng nó khi muốn khen ngợi hoặc đề xuất một ý tưởng hay.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Cụm từ này không phù hợp để mô tả ý tưởng kém hoặc không có giá trị.
Nguồn gốc từ
Từ 'bright' (sáng, tươi) kết hợp với 'idea' (ý tưởng) để tạo ra một cụm từ mô tả ý tưởng mới mẻ và sáng tạo.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại thông thường để khen ngợi một ý tưởng hay hoặc sáng tạo.