Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bright prospects

bright prospects

/braɪt ˈprɒspɛkts/
các cơ hội tươi sáng

The company offers bright prospects for young graduates.

Công ty cung cấp các cơ hội tươi sáng cho sinh viên tốt nghiệp trẻ.


trang trọngthông thường

Các cơ hội hoặc tương lai tươi sáng và đầy triển vọng.

With hard work, you can achieve bright prospects in your career.

Với sự cố gắng, bạn có thể đạt được các cơ hội tươi sáng trong sự nghiệp của mình.

The new policy aims to create bright prospects for the next generation.

Chính sách mới nhằm tạo ra các cơ hội tươi sáng cho thế hệ tương lai.

Thường dùng để mô tả tương lai đầy triển vọng hoặc cơ hội tốt trong công việc, học tập hoặc cuộc sống.

Cụm từ kết hợp

bright prospects forcác cơ hội tươi sáng chooffer bright prospectscung cấp các cơ hội tươi sáng

Từ đồng nghĩa

promising futuregood opportunitiespositive outlook

Từ trái nghĩa

bleak futurelimited opportunitiespoor prospects

Cụm từ liên quan

promising futurecụm từ
tương lai đầy triển vọng
good opportunitiescụm từ
các cơ hội tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Cụm từ này thường dùng để mô tả tương lai hoặc cơ hội tích cực, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh đến triển vọng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng

Dùng khi muốn mô tả một tương lai hoặc cơ hội tươi sáng, đặc biệt là trong lĩnh vực công việc hoặc học tập.

Nguồn gốc từ

Từ 'bright' có nghĩa là 'tươi sáng' và 'prospects' có nghĩa là 'cơ hội'. Cụm từ này được sử dụng để mô tả tương lai đầy triển vọng.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, đặc biệt là khi nói về sự nghiệp, học tập hoặc các dự án có triển vọng.

Phân tích từ

bright
tươi sáng
adjective
+
prospects
cơ hội
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。