Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. anniversary

anniversary

/ˌænɪˈvɜːrsəri/
ngày kỷ niệm

They celebrated their 10th wedding anniversary with a romantic dinner.

Họ đã kỷ niệm 10 năm ngày cưới bằng một bữa tối lãng mạn.


trang trọngthông thường

Ngày kỷ niệm một sự kiện quan trọng hoặc một ngày đặc biệt trong quá khứ.

The company marked its 50th anniversary with a grand celebration.

Công ty đã kỷ niệm 50 năm thành lập với một lễ kỷ niệm lớn.

She remembered the anniversary of her grandmother's passing with a quiet moment of reflection.

Cô ấy nhớ lại ngày kỷ niệm ngày bà ngoại qua đời bằng một khoảnh khắc suy ngẫm yên tĩnh.

Thường dùng để chỉ ngày kỷ niệm của sự kiện như ngày cưới, ngày thành lập công ty, hoặc ngày mất của một người thân.

Cụm từ kết hợp

wedding anniversaryngày kỷ niệm ngày cướianniversary celebrationlễ kỷ niệmanniversary giftquà kỷ niệm

Từ đồng nghĩa

commemorationcelebrationobservance

Từ trái nghĩa

forgetfulnessneglect

Cụm từ liên quan

silver anniversarycụm từ
ngày kỷ niệm 25 năm
golden anniversarycụm từ
ngày kỷ niệm 50 năm

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'anniversary' và 'annual' có sự khác biệt. 'Anniversary' chỉ ngày kỷ niệm, còn 'annual' chỉ sự kiện diễn ra hàng năm.

Quy tắc vàng

Khi dùng 'anniversary'

Luôn nhớ rằng 'anniversary' liên quan đến ngày kỷ niệm một sự kiện cụ thể, không chỉ đơn giản là sự kiện hàng năm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'anniversary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'anniversarius', có nghĩa là 'hằng năm'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'anniversary' thường được dùng để chỉ ngày kỷ niệm một sự kiện quan trọng. Trong tiếng Việt, từ 'ngày kỷ niệm' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

anniversary
ngày kỷ niệm
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。