biology

/baɪˈɒlədʒi/

「biology」在Vietnamese中是什麼意思?

khoa sinh học

She studied biology in college.

Cô ấy học khoa sinh học ở trường đại học.


如何正确使用「biology」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Khoa học nghiên cứu về các sinh vật sống, cấu trúc, chức năng, tiến hóa và tương tác của chúng.

Biology helps us understand how living organisms function.

Khoa sinh học giúp chúng ta hiểu cách các sinh vật sống hoạt động.

Khoa sinh học bao gồm nhiều lĩnh vực như sinh học phân tử, sinh học tế bào, sinh học phát triển, sinh học sinh thái, và sinh học tiến hóa.

Cụm từ kết hợp

molecular biologysinh học phân tửcell biologysinh học tế bàoevolutionary biologysinh học tiến hóa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

biological diversitycụm từ
sinh học đa dạng
biological clockcụm từ
đồng hồ sinh học

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'biology' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, không nên sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Phân biệt với sinh học

Từ 'biology' và 'sinh học' có cùng nghĩa, nhưng 'biology' được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hy Lạp 'bios' (cuộc sống) và 'logos' (sự nghiên cứu).

Ghi chú sử dụng

Từ 'biology' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học tự nhiên, y học và sinh thái học.

Phân tích từ

bio
cuộc sống
root
+
logy
sự nghiên cứu
suffix
Từ Điển Anh Việt