bichromatic
hai màuThe bichromatic light source was used in the experiment.
Nguồn sáng hai màu đã được sử dụng trong thí nghiệm.
chuyên ngành
Có hai màu, thường đề cập đến ánh sáng hoặc hình ảnh có hai màu sắc khác nhau.
Bichromatic light is often used in optical experiments.
Ánh sáng hai màu thường được sử dụng trong các thí nghiệm quang học.
Thường được sử dụng trong vật lý và kỹ thuật để mô tả ánh sáng hoặc hình ảnh có hai màu sắc chính.
Cụm từ kết hợp
bichromatic lightánh sáng hai màubichromatic imagehình ảnh hai màu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để mô tả ánh sáng hoặc hình ảnh có hai màu sắc, không phải là các vật thể thường ngày.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'bi-' (hai) và 'chromatic' (màu sắc).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là vật lý và quang học.
Phân tích từ
bi-
hai
prefix-chromatic
màu sắc
rootTừ Điển Anh Việt