Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. prejudice

prejudice

/ˈprɛdʒʊdɪs/

「prejudice」在Vietnamese中是什麼意思?

định kiến

His prejudice against foreigners was obvious.

Định kiến của anh ấy đối với người nước ngoài rất rõ ràng.


如何正确使用「prejudice」:Vietnamese中的定义与例句

trang trọng

Sự đánh giá, quan điểm tiêu cực dựa trên thành kiến, không dựa trên thông tin thực tế.

The jury was instructed to set aside any prejudice and judge the case solely on the evidence.

Bồi thẩm đoàn được chỉ dẫn bỏ qua mọi định kiến và chỉ xét vụ án dựa trên chứng cứ.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội để chỉ sự thiên vị không công bằng.

Cụm từ kết hợp

prejudice againstđịnh kiến đối vớiprejudice in favor ofđịnh kiến ủng hộracial prejudiceđịnh kiến chủng tộc

Từ đồng nghĩa

biaspreconception

Từ trái nghĩa

impartialityfairness

Cụm từ liên quan

to prejudiceverb
gây ra hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực dựa trên định kiến

Mẹo hay

Cách nhớ từ

Nhớ rằng “pre‑” nghĩa là “trước”, “judice” liên quan tới “judge” → “đánh giá trước khi có đủ thông tin” = định kiến.

Nguồn gốc từ

Từ Latin *praejudicium* (pre‑ ‘trước’ + judicium ‘phán xét’), thông qua tiếng Pháp cũ *préjugé*.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, “định kiến” thường được dùng để chỉ quan điểm tiêu cực không dựa trên thực tế, đặc biệt trong các vấn đề xã hội và pháp lý.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。