Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. belt

belt

/bɛlt/

「belt」在Vietnamese中是什麼意思?

dây đai

He tightened his belt before going out.

Anh hắn thắt chặt dây đai trước khi ra ngoài.


如何正确使用「belt」:Vietnamese中的定义与例句

thông thường

Một dải vải, da hoặc vật liệu khác được sử dụng để gắn chặt quần áo, giữ đồ vật hoặc làm trang sức.

She wore a black belt with her dress.

Cô ấy mặc một dây đai đen cùng với váy của mình.

Dây đai thường được sử dụng để giữ quần, áo hoặc trang sức.

trang trọng

Một vùng hoặc khu vực địa lý hoặc chính trị.

The country lies in the tropical belt.

Quốc gia này nằm trong vùng đai nhiệt đới.

Trong địa lý, 'belt' có thể chỉ một vùng có đặc điểm khí hậu hoặc địa chất chung.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Một bộ phận của máy móc hoặc thiết bị, thường là một dải vải hoặc cao su, được sử dụng để truyền động.

The engine belt needs to be replaced.

Dây đai của động cơ cần được thay thế.

Trong kỹ thuật, 'belt' thường được sử dụng trong các hệ thống truyền động.

Cụm từ kết hợp

tighten one's beltthắt chặt dây đaibelt outhát tobelt and bracescẩn thận đến mức quá mức

Từ đồng nghĩa

strapbandsash

Từ trái nghĩa

loosenunfasten

Cụm từ liên quan

belt and bracescụm từ
cẩn thận đến mức quá mức
hát tođộng từ cụm

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'belt' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Quy tắc vàng

Dùng 'belt' trong các ngữ cảnh khác nhau

Từ 'belt' có thể dùng để chỉ dây đai, vùng địa lý hoặc bộ phận của máy móc, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'belt' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'belt', có nghĩa là 'dây đai'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'belt' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ dây đai trang sức đến các vùng địa lý hoặc bộ phận của máy móc.

Phân tích từ

belt
dây đai
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。