beloved

/bɪˈlʌvɪd/
được yêu mến

She is the most beloved teacher in the school.

Cô ấy là giáo viên được yêu mến nhất trường.


trang trọng

được nhiều người yêu mến, quý trọng

The beloved author received a lifetime achievement award.

Tác giả được yêu mến đã nhận được giải thưởng thành tựu trọn đời.

His beloved dog waited patiently by the door every day.

Con chó được yêu mến của anh ấy chờ đợi anh ấy mỗi ngày bên cửa.

Thường dùng để miêu tả người, vật hoặc địa điểm được mọi người trân trọng, yêu quý. Có thể đứng trước danh từ (beloved teacher) hoặc sau động từ (is beloved).

Cụm từ kết hợp

beloved petthú cưng yêu quýbeloved leadernhà lãnh đạo được yêu mếnbeloved homengôi nhà thân yêu

Mẹo hay

Phân biệt 'beloved' và 'favorite'

'Beloved' nhấn mạnh sự yêu mến sâu sắc từ nhiều người, trong khi 'favorite' chỉ đơn thuần là sự ưa thích cá nhân. Ví dụ: 'Her favorite book' (cuốn sách cô ấy thích nhất) không nhất thiết phải là 'beloved' (được mọi người yêu mến).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'Beloved' thường đứng trước danh từ (beloved teacher) hoặc sau động từ 'to be' (is beloved). Không dùng trạng từ (belovedly) trong tiếng Anh chuẩn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'bi-lufed' (bị động của 'bi-lufian' nghĩa là 'yêu thương'), kết hợp từ 'bi-' (tiền tố chỉ sự quá mức) + 'luf' (từ gốc German 'lubō' nghĩa là 'tình yêu').

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'yêu thích' (like) hoặc 'thương mến' (fond of). Thường dùng trong ngữ cảnh ca ngợi, tôn trọng ai đó hoặc điều gì đó quan trọng với cộng đồng.

Phân tích từ

be-
tiền tố chỉ sự quá mức hoặc bị động
prefix
+
-loved
quá khứ phân từ của 'love' (yêu)
root
Từ Điển Anh Việt