Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on top of

on top of

/ɒn tɒp ɒv/
ở trên

The cat is on top of the table.

Con mèo đang ở trên bàn.


trang trọng

Được đặt hoặc nằm ở vị trí trên cùng của một vật hoặc bề mặt.

She put the book on top of the shelf.

Cô ấy đặt cuốn sách lên trên kệ.

The snow was piled on top of the roof.

Tuyết được chồng lên trên mái nhà.

Thường dùng để mô tả vị trí vật lý của một vật so với một bề mặt khác.

trang trọng

Được thêm vào hoặc được xem xét thêm vào một vấn đề hoặc chủ đề đã tồn tại.

We need to consider the environmental impact on top of the financial costs.

Chúng ta cần xem xét tác động môi trường ngoài chi phí tài chính.

Dùng để chỉ việc thêm một yếu tố hoặc vấn đề vào một tình huống đã có.

Cụm từ kết hợp

on top of the worldvui vẻ, hạnh phúcon top of thingskiểm soát được tình hình

Từ đồng nghĩa

aboveoveronon top

Từ trái nghĩa

belowunderbeneath

Cụm từ liên quan

on top of the worldcụm từ
vui vẻ, hạnh phúc
on top of thingscụm từ
kiểm soát được tình hình

Mẹo hay

Dùng trong ngữ cảnh vật lý

Dùng để mô tả vị trí của một vật so với một bề mặt khác.

Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng

Dùng để chỉ việc thêm một yếu tố vào một tình huống đã có.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'on top of' được dùng đúng ngữ cảnh, có thể là vật lý hoặc trừu tượng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'on' (ở trên) và 'top' (đỉnh, trên cùng).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả vị trí vật lý hoặc để chỉ việc thêm một yếu tố vào một tình huống đã có.

Phân tích từ

on
ở trên
preposition
+
top
đỉnh, trên cùng
noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。