benchmark

/ˈbɛntʃmɑːrk/
tiêu chuẩn so sánh

The new software was tested against industry benchmarks.

Phần mềm mới đã được kiểm tra dựa trên các tiêu chuẩn ngành.


trang trọng

Một tiêu chuẩn hoặc điểm tham chiếu được sử dụng để đánh giá hoặc so sánh hiệu suất, chất lượng hoặc giá trị của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình.

This benchmark test measures the processing speed of the new CPU.

Bài kiểm tra tiêu chuẩn này đo lường tốc độ xử lý của bộ vi xử lý mới.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và khoa học.

Kinh doanh
trang trọng

Một điểm tham chiếu hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một người hoặc một tổ chức.

The company set new benchmarks for customer satisfaction.

Công ty đã thiết lập các tiêu chuẩn mới cho sự hài lòng của khách hàng.

Trong lĩnh vực kinh doanh, benchmark thường được sử dụng để đánh giá hiệu suất của một công ty so với các đối thủ cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

set a benchmarkthiết lập một tiêu chuẩnmeet a benchmarkđạt được một tiêu chuẩnbenchmark testbài kiểm tra tiêu chuẩn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

set the benchmarkcụm từ
thiết lập một tiêu chuẩn mới
benchmarkingcụm từ
quá trình so sánh hiệu suất với các tiêu chuẩn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'benchmark' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh và khoa học. Hãy sử dụng nó khi muốn so sánh hiệu suất hoặc chất lượng của một sản phẩm, dịch vụ hoặc quá trình.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn với 'bench mark'

'Benchmark' là một từ duy nhất, không phải là hai từ riêng biệt. Hãy sử dụng nó như một từ duy nhất.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'bench' (đường ghế) và 'mark' (đánh dấu), ban đầu được sử dụng trong ngành công nghiệp để đánh dấu các tiêu chuẩn trên một đường ghế.

Ghi chú sử dụng

Từ 'benchmark' thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, kinh doanh và khoa học để đánh giá hiệu suất hoặc chất lượng.

Phân tích từ

bench
đường ghế
root
+
mark
đánh dấu
root
Từ Điển Anh Việt