before time

/bɪˈfɔːr taɪm/
trước giờ

We arrived before time for the meeting.

Chúng tôi đến trước giờ cho cuộc họp.


thông thường

Trước giờ hoặc sớm hơn thời gian đã định sẵn.

The train left before time due to bad weather.

Tàu hỏa rời trước giờ vì thời tiết xấu.

Thường dùng để chỉ sự sớm hơn thời gian đã định.

Cụm từ kết hợp

before timetrước giờahead of timetrước thời hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ahead of timecụm từ
trước thời hạn
on timecụm từ
đúng giờ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'before time' khi muốn nhấn mạnh sự sớm hơn thời gian đã định.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'before' (trước) và 'time' (thời gian).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ sự sớm hơn thời gian đã định.

Phân tích từ

before
trước
root
+
time
thời gian
root
Từ Điển Anh Việt