after time

/ˈæftər taɪm/
sau một thời gian

After time, she realized her mistake.

Sau một thời gian, cô ấy nhận ra lỗi của mình.


thông thường

Sau một thời gian, sau một khoảng thời gian nào đó

After time, the truth came out.

Sau một thời gian, sự thật đã được tiết lộ.

Thường dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng đủ lâu để có sự thay đổi hoặc sự hiểu biết mới.

Cụm từ kết hợp

after a long timesau một thời gian dàiafter some timesau một thời gian

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

after some timecụm từ
sau một thời gian

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'after time' khi muốn nhấn mạnh về khoảng thời gian chờ đợi hoặc sự chậm trễ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'after' (sau) và 'time' (thời gian), dùng để chỉ một khoảng thời gian không xác định nhưng đủ lâu để có sự thay đổi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự chậm trễ hoặc sự chờ đợi trước khi có kết quả hoặc sự thay đổi nào đó.

Phân tích từ

after
sau
preposition
+
time
thời gian
noun
Từ Điển Anh Việt