Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. before now

before now

/bɪˈfɔːr naʊ/
trước đây

She was much happier before now.

Cô ấy vui vẻ hơn rất nhiều trước đây.


trang trọng

Thời điểm hoặc thời gian trước thời điểm hiện tại.

The company had fewer employees before now.

Công ty có ít nhân viên hơn trước đây.

Thường dùng để so sánh trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ với hiện tại.

Cụm từ kết hợp

before nowtrước đâysince before nowtừ trước đây

Từ đồng nghĩa

previouslyearlierin the past

Từ trái nghĩa

nowcurrentlyat present

Cụm từ liên quan

before thiscụm từ
trước thời điểm này
before thatcụm từ
trước thời điểm đó

Mẹo hay

Sử dụng trong câu so sánh

Câu 'before now' thường dùng để so sánh trạng thái hoặc tình huống trong quá khứ với hiện tại.

Quy tắc vàng

Không dùng trong câu hỏi

Không dùng 'before now' trong câu hỏi, vì nó chỉ dùng để chỉ thời điểm trước hiện tại trong câu khẳng định.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'before' (trước) và 'now' (bây giờ), dùng để chỉ thời điểm trước hiện tại.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong câu so sánh hoặc khi nhắc đến sự thay đổi từ quá khứ đến hiện tại.

Phân tích từ

before
trước
root
+
now
bây giờ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。