Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bee

bee

/biː/
ong

Bees pollinate flowers and produce honey.

Ong thụ phấn hoa và sản xuất mật ong.


thông thường

Một loài côn trùng có cánh, thường có màu vàng và đen, sống trong tổ và sản xuất mật ong.

The bee buzzed around the garden.

Con ong rên rỉ quanh vườn.

Từ này thường được dùng để chỉ loài ong mật (Apis mellifera).

Cụm từ kết hợp

honey beeong mậtbeekeeperngười nuôi ongbee stingđốt ong

Từ đồng nghĩa

insecthoney producer

Cụm từ liên quan

busy as a beethành ngữ
rất bận rộn

Mẹo hay

Phân biệt ong và ong bắp chồn

Ong (bee) thường có màu vàng và đen, trong khi ong bắp chồn (wasp) có màu vàng và đen nhưng có thân hẹp hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'bee' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bēo', có liên quan đến tiếng Đức 'Biene' và tiếng Hà Lan 'bij'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'bee' thường được dùng để chỉ loài ong mật, trong khi 'wasp' chỉ loài ong bắp chồn.

Phân tích từ

bee
ong
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。