Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. juice

juice

/dʒuːs/
nước ép

She drank a glass of orange juice for breakfast.

Cô ấy uống một ly nước ép cam để ăn sáng.


thông thường

Chất lỏng được ép từ trái cây, rau, hoặc thực vật khác, thường được uống như một loại đồ uống.

He squeezed the lemons to make fresh lemon juice.

Anh ta ép các quả chanh để làm nước ép chanh tươi.

Thường được sử dụng để chỉ nước ép từ trái cây như cam, chanh, hoặc táo.

Công nghệ
chuyên ngành

Dịch hoặc chất lỏng khác được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp hoặc y tế.

The machine uses hydraulic juice to operate.

Máy sử dụng chất lỏng thủy lực để hoạt động.

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'juice' có thể chỉ đến chất lỏng được sử dụng trong các hệ thống thủy lực hoặc điện.

Cụm từ kết hợp

fresh juicenước ép tươifruit juicenước ép trái câyelectric juiceđiện (nghĩa bóng)

Từ đồng nghĩa

liquidextractelixir

Từ trái nghĩa

soliddry

Cụm từ liên quan

get one's juicethành ngữ
được kích thích hoặc sẵn sàng
juice upđộng từ cụm
tăng năng lượng hoặc hiệu suất

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'juice' thường được sử dụng để chỉ nước ép trái cây, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ chất lỏng khác trong các ngữ cảnh khác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'juice' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'jus', có nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'nước ép'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'juice' thường được sử dụng để chỉ nước ép từ trái cây, nhưng cũng có thể được sử dụng để chỉ chất lỏng khác trong các ngữ cảnh khác.

Phân tích từ

juice
chất lỏng
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。