bedroom

/ˈbɛdruːm/
phòng ngủ

She decorated her bedroom with fairy lights.

Cô ấy trang trí phòng ngủ của mình bằng những đèn led.


trang trọng

Một phòng được sử dụng chủ yếu để ngủ.

The bedroom has a large window with a beautiful view.

Phòng ngủ có một cửa sổ lớn với một cảnh quan đẹp.

Từ này thường được sử dụng để chỉ một không gian riêng biệt trong nhà.

Cụm từ kết hợp

bedroom furniturebàn ghế phòng ngủbedroom doorcửa phòng ngủbedroom windowcửa sổ phòng ngủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Ghi nhớ rằng 'bedroom' chỉ một phòng riêng biệt, không phải là một không gian chung.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'bed' (giường) và 'room' (phòng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'bedroom' thường chỉ một phòng riêng biệt trong nhà, trong khi trong tiếng Việt, 'phòng ngủ' có thể bao gồm cả không gian chung như phòng khách nếu có giường.

Phân tích từ

bed
giường
root
+
room
phòng
root
Từ Điển Anh Việt