beat

/biːt/
đánh

He beat the drum loudly.

Anh ấy đánh trống to.


thông thường

Đánh, đánh vào cái gì đó với lực.

She beat the egg whites until they were stiff.

Cô ấy đánh trứng trắng cho đến khi chúng cứng.

Thường dùng với các vật dụng như trống, trứng, hoặc đồ vật khác.

thông thường

Thắng, đánh bại ai đó trong một cuộc thi hoặc trận đấu.

Our team beat the rivals in the final match.

Đội chúng tôi đã đánh bại đối thủ trong trận chung kết.

Thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

thông thường

Đánh, đánh vào người hoặc vật với ý định gây thương tích.

He beat the child for misbehaving.

Anh ấy đánh đứa trẻ vì hành vi không tốt.

Dùng để mô tả hành vi bạo lực.

thông thường

Đánh, đánh vào một nhạc cụ để tạo ra âm thanh.

The drummer beat the drums rhythmically.

Người chơi trống đánh trống theo nhịp điệu.

Dùng để mô tả hành động chơi nhạc cụ.

Cụm từ kết hợp

beat the oddsđánh bại sự bất lợibeat the heattránh nhiệt độ caobeat around the bushnói vòng vo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beat the clockcụm từ
hoàn thành công việc trước khi hết thời gian
beat a dead horsethành ngữ
tiếp tục làm việc vô ích

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'beat' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Quy tắc vàng

Đừng sử dụng 'beat' khi muốn nói về việc đánh giá

Nếu bạn muốn nói về việc đánh giá, hãy sử dụng từ 'evaluate' thay vì 'beat'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'beatan', có nghĩa là 'đánh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'beat' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả hành động đánh vào vật gì đó, thắng trong một cuộc thi, hoặc đánh vào một nhạc cụ.

Phân tích từ

beat
đánh
root
Từ Điển Anh Việt