beast
con vật hung dữThe beast roared loudly in the jungle.
Con thú hung dữ gầm to trong rừng.
Một con vật hung dữ hoặc khổng lồ, thường được mô tả là nguy hiểm hoặc đáng sợ.
The legend tells of a beast that terrorized the village.
Câu chuyện truyền thuyết kể về một con thú hung dữ đã làm hoảng loạn làng mạc.
Thường được sử dụng trong văn học hoặc truyền thuyết để mô tả sự nguy hiểm hoặc sức mạnh.
Một người hung hăng, tàn bạo hoặc có tính cách hung dữ.
He was a beast on the battlefield, fearless and relentless.
Anh ta là một con thú trên chiến trường, không sợ hãi và không ngừng nghỉ.
Sử dụng để mô tả người có tính cách hung hăng hoặc tàn bạo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ 'beast' thường được sử dụng trong văn học để mô tả sự nguy hiểm hoặc sức mạnh.
Quy tắc vàng
Từ vựng thông dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả con vật hung dữ hoặc người có tính cách hung hăng.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'beast' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bēost', có nghĩa là 'con vật' hoặc 'sinh vật'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả con vật hung dữ hoặc người có tính cách hung hăng. Trong văn học, nó thường được sử dụng để mô tả sự nguy hiểm hoặc sức mạnh.