Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. beauty

beauty

/ˈbjuːti/
sự đẹp

The beauty of nature always inspires me.

Sự đẹp của thiên nhiên luôn làm tôi cảm hứng.


chung

Sự đẹp, tính chất hoặc đặc điểm làm cho một người, vật hoặc cảnh quan thu hút và gây ấn tượng tốt.

Her inner beauty shines through her kindness.

Sự đẹp bên trong của cô ấy tỏa sáng qua sự tốt bụng của cô ấy.

Từ này thường dùng để mô tả sự hấp dẫn về mặt thể chất, tinh thần hoặc nghệ thuật.

Cụm từ kết hợp

natural beautysự đẹp tự nhiêninner beautysự đẹp bên trongbeauty contestcuộc thi sắc đẹp

Từ đồng nghĩa

attractivenesslovelinessgrace

Từ trái nghĩa

uglinessplainness

Cụm từ liên quan

beauty is in the eye of the beholdertục ngữ
Sự đẹp phụ thuộc vào quan điểm của mỗi người

Mẹo hay

Sử dụng 'beauty' trong ngữ cảnh phù hợp

Lưu ý rằng 'beauty' thường dùng để mô tả sự đẹp về mặt thể chất, tinh thần hoặc nghệ thuật. Trong tiếng Việt, 'sự đẹp' thường dùng để mô tả sự hấp dẫn về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'beauty' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'beauté', và từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'bellus' có nghĩa là 'đẹp'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'beauty' có thể dùng để chỉ sự đẹp về mặt thể chất, tinh thần hoặc nghệ thuật. Trong tiếng Việt, 'sự đẹp' thường dùng để mô tả sự hấp dẫn về mặt thể chất hoặc tinh thần.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。