Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. aware

aware

/əˈwɛr/
có ý thức, biết rõ

She is aware of the risks involved.

Cô ấy biết rõ những rủi ro liên quan.


trang trọngthông thường

Có ý thức về điều gì đó; biết rõ về một vấn đề hoặc tình huống.

He became aware of the noise outside.

Anh ta bắt đầu nghe thấy tiếng ồn bên ngoài.

Are you aware of the new policy?

Bạn có biết về chính sách mới không?

Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ sự biết rõ về một vấn đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

be aware ofbiết rõ vềmake someone awarelàm cho ai đó biết

Từ đồng nghĩa

consciousconscious ofinformedknowledgeable

Từ trái nghĩa

unawareignorantoblivious

Cụm từ liên quan

make awarecụm từ
làm cho ai đó biết
become awarecụm từ
bắt đầu biết rõ

Mẹo hay

Sử dụng 'aware' với giới từ 'of'

Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ sự biết rõ về một vấn đề cụ thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'aware' và 'conscious'

'Aware' thường dùng để chỉ sự biết rõ về một vấn đề, còn 'conscious' có thể dùng để chỉ sự tỉnh táo hoặc nhận thức về bản thân.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'aware', có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'awaren', có nghĩa là 'cảnh giác, biết rõ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ sự biết rõ về một vấn đề cụ thể. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.

Phân tích từ

a-
tính chất
prefix
+
-ware
sự biết
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。