awareness

/əˈwɛrnəs/
sự nhận thức

She has a strong awareness of social issues.

Cô ấy có sự nhận thức mạnh mẽ về các vấn đề xã hội.


chung

Sự nhận thức, sự hiểu biết về một vấn đề hoặc tình huống.

Environmental awareness is increasing among young people.

Sự nhận thức về môi trường đang tăng lên trong giới trẻ.

Thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết về một vấn đề cụ thể hoặc tình huống.

chung

Sự tỉnh táo, sự cảnh giác.

He kept a high level of awareness during the hike.

Anh ấy giữ sự tỉnh táo cao trong khi đi dạo.

Dùng để mô tả sự cảnh giác hoặc sự chú ý cao.

Cụm từ kết hợp

awareness campaignchiến dịch nâng cao nhận thứcself-awarenesssự nhận thức về bản thânsocial awarenesssự nhận thức xã hội

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

raise awarenesscụm từ
nâng cao nhận thức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'awareness' thường được sử dụng để chỉ sự hiểu biết hoặc sự nhận thức về một vấn đề cụ thể, chứ không phải là sự tỉnh táo chung.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'awareness' với 'consciousness' (sự tỉnh táo).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'aware' (nhận thức) + hậu tố '-ness' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết hoặc sự nhận thức về một vấn đề hoặc tình huống cụ thể.

Phân tích từ

aware
nhận thức
root
+
-ness
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt