Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. awake

awake

/əˈweɪk/

「awake」在Vietnamese中是什麼意思?

thức, tỉnh táo

She was awake all night studying for the exam.

Cô ấy thức suốt đêm để học cho kỳ thi.


如何正确使用「awake」:Vietnamese中的定义与例句

chung

không ngủ, tỉnh táo

He lay awake, listening to the rain.

Anh ấy nằm thức, lắng nghe tiếng mưa.

Dùng cho trạng thái không ngủ, tỉnh táo.

trang trọng

nhận thức, nhận ra

Are you awake to the dangers of this path?

Bạn có nhận thức được những nguy hiểm của con đường này không?

Thường dùng trong ngữ cảnh nhận thức, cảnh giác.

Cụm từ kết hợp

wide awakehoàn toàn tỉnh táostay awakeở trạng thái tỉnh táo

Từ đồng nghĩa

alertconsciousvigilant

Từ trái nghĩa

asleepunaware

Mẹo hay

Phân biệt 'awake' và 'wake up'

'Awake' là trạng thái tỉnh táo (adjective), trong khi 'wake up' là hành động tỉnh dậy (verb). Ví dụ: 'I am awake' (tôi tỉnh) vs 'I wake up at 6 AM' (tôi thức dậy lúc 6 giờ).

Nguồn gốc từ

Từ cổ tiếng Anh 'āwæc', kết hợp 'a-' (tiền tố chỉ trạng thái) + 'wacan' (thức tỉnh).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'awake' như động từ nguyên thể (ví dụ: 'I awake' là cổ/ít dùng). Thay vào đó, dùng 'wake up' (tỉnh dậy). 'Awake' thường làm tính từ hoặc phân từ (ví dụ: 'I am awake').

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。