await

/əˈweɪt/
chờ đợi

She is awaiting the results of her exam.

Cô ấy đang chờ kết quả kỳ thi của mình.


trang trọng

chờ đợi ai đó hoặc điều gì đó xảy ra, thường trong trạng thái kiên nhẫn

The passengers are awaiting their flight announcement.

Các hành khách đang chờ thông báo chuyến bay của họ.

Không dùng 'await' với túc từ chỉ người (sử dụng 'wait for' thay thế: 'wait for someone').

Cụm từ kết hợp

await decisionchờ quyết địnhawait responsechờ phản hồiawait arrivalchờ đến nơi

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Khác biệt giữa 'await' và 'wait for'

'Await' là ngoại động từ (transitive verb) nên không cần giới từ, trong khi 'wait' là nội động từ (intransitive verb) và cần giới từ 'for' khi có túc từ: 'I am waiting for the bus' (Tôi đang chờ xe buýt).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

'Await' luôn đi kèm với túc từ trực tiếp (direct object) mà không cần giới từ, ví dụ: 'await the news' (chờ tin tức), không phải 'await for the news'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'awaiten', bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'awaitier' (đến + canh gác), kết hợp từ 'a-' (đến) và 'waitier' (canh gác, từ gốc tiếng Đức 'wahten').

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'await' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng 'wait for' thay thế.

Phân tích từ

a-
tiền tố chỉ sự tiến tới
prefix
+
wait
chờ đợi
root
Từ Điển Anh Việt