Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. asleep

asleep

/əˈsliːp/
ngủ

The baby is finally asleep.

Em bé đã ngủ rồi.


thông thường

trạng thái ngủ, không thức giấc

She fell asleep during the movie.

Cô ấy ngủ thiếp đi trong lúc xem phim.

He was asleep at the wheel.

Anh ấy ngủ gật khi lái xe.

Thường dùng để mô tả trạng thái ngủ của người hoặc động vật.

Cụm từ kết hợp

fall asleepngủ thiếp điasleep at the wheelngủ gật khi lái xeput someone to sleeplàm cho ai đó ngủ

Từ đồng nghĩa

sleepingdozingslumbering

Từ trái nghĩa

awakeawakenawakened

Cụm từ liên quan

asleep at the switchcụm từ
ngủ gật khi làm việc

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'asleep' thường dùng để mô tả trạng thái ngủ của người hoặc động vật, không dùng để chỉ vật vô tri vô giác.

Quy tắc vàng

Không dùng cho vật vô tri vô giác

Từ 'asleep' chỉ dùng cho người hoặc động vật, không dùng cho vật vô tri vô giác.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'asleep', từ 'a-' (tiền tố chỉ trạng thái) + 'sleep' (ngủ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả trạng thái ngủ của người hoặc động vật. Có thể dùng để chỉ ngủ sâu hoặc ngủ gật.

Phân tích từ

a-
tiền tố chỉ trạng thái
prefix
+
sleep
ngủ
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。