Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. also known for

also known for

/ˈɔːlsoʊ ˈnoʊn fɔːr/
cũng được biết đến với

She is also known for her charitable work.

Cô ấy cũng được biết đến với công việc từ thiện của mình.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một người hoặc vật được công nhận hoặc nổi tiếng vì một đặc điểm, thành tích hoặc đóng góp khác ngoài những gì đã được đề cập.

He is also known for his contributions to environmental science.

Anh ấy cũng được biết đến với những đóng góp của mình cho khoa học môi trường.

This city is also known for its vibrant nightlife.

Thành phố này cũng được biết đến với cuộc sống đêm sôi động.

Thường được sử dụng để bổ sung thông tin về một người, vật hoặc địa điểm mà người ta đã biết đến.

Cụm từ kết hợp

also known ascũng được gọi làknown forđược biết đến với

Từ đồng nghĩa

recognized forfamous fornoted for

Cụm từ liên quan

also known ascụm từ
cũng được gọi là

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng khi muốn bổ sung thông tin về một người, vật hoặc địa điểm mà người ta đã biết đến.

Nguồn gốc từ

Câu phrase này được hình thành từ các từ 'also' (cũng), 'known' (được biết đến) và 'for' (vì), kết hợp lại để chỉ một đặc điểm hoặc đóng góp khác.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn bản hoặc nói để bổ sung thông tin về một chủ đề đã được đề cập trước đó.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。