alter course

/ˈɔːltər kɔːrs/
thay đổi hướng đi

The captain decided to alter course to avoid the storm.

Thuyền trưởng quyết định thay đổi hướng đi để tránh bão.


chuyên ngành

Thay đổi hướng hoặc lộ trình của một phương tiện (như tàu, máy bay, xe) để hướng đến một điểm mới hoặc tránh trở ngại.

The pilot had to alter course due to bad weather.

Phi công phải thay đổi lộ trình vì thời tiết xấu.

Thường dùng trong lĩnh vực hàng không và hàng hải.

Cụm từ kết hợp

alter course tothay đổi hướng đi đếnalter course due tothay đổi hướng đi vì

Cụm từ liên quan

change coursecụm từ
thay đổi lộ trình
stay on coursecụm từ
duy trì lộ trình

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực hàng không, hàng hải hoặc khi nói về việc thay đổi lộ trình.

Nguồn gốc từ

Từ 'alter' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'alterare' (thay đổi), còn 'course' có nghĩa là lộ trình hoặc hướng đi.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành như hàng không, hàng hải hoặc trong các tình huống cần thay đổi lộ trình.

Phân tích từ

alter
thay đổi
root
+
course
lộ trình, hướng đi
root
Từ Điển Anh Việt