Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. along

along

/əˈlɒŋ/
dọc theo, theo chiều dài của

We walked along the river.

Chúng tôi đi bộ dọc theo con sông.


chung

Dọc theo một đường, mặt, hoặc chiều dài của một vật.

She ran along the beach.

Cô ấy chạy dọc theo bãi biển.

The road goes along the coast.

Con đường chạy dọc theo bờ biển.

Thường dùng để chỉ chuyển động hoặc vị trí dọc theo một đường hoặc mặt.

chung

Kèm theo, cùng với.

He brought his dog along.

Anh ấy mang theo chó của mình.

Can I bring a friend along?

Tôi có thể mang theo một người bạn không?

Dùng để chỉ việc đưa hoặc mang theo ai đó hoặc cái gì đó.

Cụm từ kết hợp

go alongđi theo, đồng ýcome alongđi cùng, đếnbring alongmang theo

Từ đồng nghĩa

besidenext towith

Từ trái nghĩa

away fromopposite

Cụm từ liên quan

along the waycụm từ
trên đường đi
along withcụm từ
cùng với

Mẹo hay

Sử dụng 'along' với động từ chuyển động

Thường dùng với động từ như 'walk', 'run', 'go', 'drive' để chỉ chuyển động dọc theo một đường.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'along' và 'on'

'Along' thường dùng để chỉ chuyển động dọc theo một đường, còn 'on' dùng để chỉ vị trí trên một mặt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'along' có nghĩa là 'dọc theo' hoặc 'cùng với'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'along' thường dùng để chỉ chuyển động hoặc vị trí dọc theo một đường hoặc mặt. Nó cũng có thể dùng để chỉ việc mang theo hoặc đi cùng với ai đó.

Phân tích từ

a
một
prefix
+
long
dài
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。