Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. neither

neither

/ˈnaɪðər/
cả hai đều không

Neither of the options is good.

Cả hai lựa chọn nào cũng không tốt.


trang trọngthông thường

Không có trong số hai, không có trong số nhiều (dùng để phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn hoặc sự vật)

Neither of the candidates was qualified for the job.

Không có ứng viên nào phù hợp với việc làm đó.

She likes neither tea nor coffee.

Cô ấy không thích cả trà lẫn cà phê.

Dùng để phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn hoặc sự vật.

Cụm từ kết hợp

neither here nor therekhông quan trọngneither one nor the otherkhông phải cái này lẫn cái kia

Từ đồng nghĩa

nonenot either

Từ trái nghĩa

botheither

Cụm từ liên quan

neither here nor therecụm từ
không quan trọng
neither one nor the othercụm từ
không phải cái này lẫn cái kia

Mẹo hay

Sử dụng 'neither' với 'nor'

'Neither' thường đi kèm với 'nor' để nối các từ phủ định khác, ví dụ: 'She likes neither tea nor coffee.'

Quy tắc vàng

Phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn

'Neither' dùng để phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn hoặc sự vật, ví dụ: 'Neither of the options is good.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'neither' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht', từ 'ne' (không) và 'āwiht' (cái gì).

Ghi chú sử dụng

Dùng để phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn hoặc sự vật. Có thể dùng với 'nor' để nối các từ phủ định khác.

Phân tích từ

ne
không
prefix
+
ither
cái gì
root
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。