Looking up...
Neither of the options is good.
Cả hai lựa chọn nào cũng không tốt.
Không có trong số hai, không có trong số nhiều (dùng để phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn hoặc sự vật)
Neither of the candidates was qualified for the job.
Không có ứng viên nào phù hợp với việc làm đó.
She likes neither tea nor coffee.
Cô ấy không thích cả trà lẫn cà phê.
Dùng để phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn hoặc sự vật.
'Neither' thường đi kèm với 'nor' để nối các từ phủ định khác, ví dụ: 'She likes neither tea nor coffee.'
'Neither' dùng để phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn hoặc sự vật, ví dụ: 'Neither of the options is good.'
Từ gốc tiếng Anh, từ 'neither' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'nāwiht', từ 'ne' (không) và 'āwiht' (cái gì).
Dùng để phủ định hai hoặc nhiều sự lựa chọn hoặc sự vật. Có thể dùng với 'nor' để nối các từ phủ định khác.