Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Hacky

Hacky

/ˈhæki/
lỗi tạm thời

The game has some hacky solutions that might break later.

Trò chơi có vài giải pháp tạm thời có thể hỏng sau này.


Công nghệ
thông thường

Lỗi tạm thời, giải pháp không tối ưu nhưng hoạt động trong thời gian ngắn.

We used a hacky workaround to fix the bug before the deadline.

Chúng tôi dùng giải pháp tạm thời để sửa lỗi trước hạn chót.

Thường dùng trong lập trình hoặc công nghệ khi cần giải quyết vấn đề nhanh chóng nhưng không bền vững.

Cụm từ kết hợp

hacky solutiongiải pháp tạm thờihacky codemã lỗi tạm thời

Từ đồng nghĩa

kludgyjankytemporaryquick-and-dirty

Từ trái nghĩa

robustcleanefficient

Mẹo hay

Phân biệt 'hacky' và 'hack'

'Hack' có thể là danh từ (giải pháp nhanh) hoặc động từ (sửa đổi nhanh), trong khi 'hacky' chỉ tính chất của giải pháp đó (tạm thời, không tối ưu).

Nguồn gốc từ

Từ 'hack' (giải quyết vấn đề nhanh chóng, thường không tối ưu) + hậu tố '-y' biểu thị tính chất. 'Hack' trong lập trình có nguồn gốc từ thập niên 1960, liên quan đến 'hacking' (sửa đổi phần mềm nhanh chóng).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang tính chất tiêu cực, ám chỉ giải pháp không chuyên nghiệp hoặc không bền vững. Thường dùng trong môi trường công nghệ, lập trình viên, hoặc game thủ.

Phân tích từ

hack
giải quyết vấn đề nhanh chóng
root
+
-y
hậu tố biểu thị tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。