Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Hash out

Hash out

/hæʃ aʊt/◆động từ cụm
thảo luận chi tiết

The team needs to hash out the details of the contract before signing.

Nhóm cần thảo luận chi tiết các điều khoản của hợp đồng trước khi ký.


◆ Nghĩa thực sự
Thảo luận kỹ lưỡng từng chi tiết để đạt được sự đồng thuận hoặc giải quyết vấn đề.
¶ Nghĩa đen
Chia nhỏ vấn đề thành từng phần nhỏ để thảo luận.
Phân tích nghĩa đen
hashbăm nhỏ, chia nhỏ+outra ngoài, hoàn tất
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh chia nhỏ một vấn đề phức tạp thành từng phần nhỏ hơn để dễ dàng xử lý, tương tự như việc băm nhỏ thức ăn để nấu nướng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, hai bên cùng thảo luận chi tiết từng điều khoản của hợp đồng để đảm bảo mọi thứ rõ ràng trước khi ký kết.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phổ biến trong môi trường kinh doanh phương Tây, đặc biệt là trong các cuộc đàm phán hợp đồng hoặc thảo luận dự án. Nó thể hiện sự cẩn trọng và chi tiết trong quá trình trao đổi.
Kinh doanhLuậtCông nghệ
trang trọngthông thường

Thảo luận kỹ lưỡng từng chi tiết để đạt được sự đồng thuận hoặc giải quyết vấn đề.

Before launching the product, we must hash out the user requirements with the development team.

Trước khi ra mắt sản phẩm, chúng ta phải thảo luận kỹ lưỡng các yêu cầu của người dùng với đội phát triển.

The lawyers hashed out the terms of the settlement over several meetings.

Các luật sư đã trao đổi chi tiết các điều khoản của thỏa thuận trong vài cuộc họp.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần giải quyết vấn đề phức tạp.

Cụm từ kết hợp

hash out the detailsthảo luận chi tiếthash out a planbàn bạc kế hoạchhash out an agreementđàm phán thỏa thuận

Từ đồng nghĩa

work outthrash outiron outfinalizenegotiate

Từ trái nghĩa

gloss overskip detailsignore

Cụm từ liên quan

work out the kinksđộng từ cụm
giải quyết những vấn đề nhỏ để hoàn thiện
iron outđộng từ cụm
giải quyết những chi tiết nhỏ để đạt được sự hoàn thiện

Mẹo hay

Sử dụng 'hash out' trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các cuộc họp kinh doanh, đàm phán hợp đồng hoặc thảo luận kỹ thuật. Ví dụ: 'We need to hash out the project timeline with the client.'

Quy tắc vàng

Phân biệt 'hash out' với 'work out'

'Hash out' nhấn mạnh vào việc thảo luận chi tiết từng chi tiết, trong khi 'work out' có thể bao gồm cả quá trình giải quyết vấn đề, không nhất thiết phải thảo luận kỹ lưỡng.

Nguồn gốc từ

Từ 'hash' (nghĩa gốc: băm nhỏ) kết hợp với 'out' (ra ngoài). Ý chỉ việc chia nhỏ vấn đề thành từng phần nhỏ để thảo luận chi tiết, tương tự như việc băm nhỏ thức ăn để nấu nướng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc khi cần giải quyết vấn đề phức tạp. Có thể dùng trong cả văn viết và nói.

Phân tích từ

hash
chia nhỏ, thảo luận chi tiết
root
+
out
ra ngoài, hoàn tất
particle
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。