Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. guy

guy

/ɡaɪ/
người đàn ông

That guy is really tall.

Người đàn ông đó rất cao.


thông thường

Một người đàn ông hoặc một người nào đó (thường dùng để chỉ một người nam nhưng cũng có thể dùng cho cả nam lẫn nữ trong tiếng Anh thông tục).

Hey, guys! What's up?

Ôi, các bạn! Cái gì thế?

She's a cool guy.

Cô ấy là một người rất vui vẻ.

Từ này thường được dùng trong tiếng Anh thông tục và có thể dùng để chỉ cả nam lẫn nữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Cụm từ kết hợp

cool guyngười vui vẻbad guykẻ xấubig guyngười lớn

Từ đồng nghĩa

manfellowblokedude

Từ trái nghĩa

girlwoman

Cụm từ liên quan

the guycụm từ
người đó
guys and galscụm từ
các bạn

Mẹo hay

Sử dụng trong tiếng Anh thông tục

Từ 'guy' thường được dùng trong tiếng Anh thông tục và có thể dùng để chỉ cả nam lẫn nữ.

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'gui' (người đàn ông) và đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh thông tục, 'guy' có thể dùng để chỉ cả nam lẫn nữ, nhưng trong tiếng Anh chuẩn, nó thường chỉ dùng để chỉ người đàn ông.

Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。