Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. Hindenburg

Hindenburg

/ˈhɪndənbɜːrɡ/
chiếc khinh khí cầu Hindenburg

The Hindenburg disaster in 1937 changed aviation history forever.

Thảm họa Hindenburg năm 1937 đã thay đổi lịch sử hàng không mãi mãi.


historical

Một chiếc khinh khí cầu lớn được chế tạo bằng kim loại, sử dụng khí hél hoặc khí hidrô để bay, nổi tiếng vì thảm họa cháy rụi năm 1937.

The Hindenburg was the largest airship ever built.

Hindenburg là chiếc khinh khí cầu lớn nhất từng được chế tạo.

Tên gọi của chiếc khinh khí cầu này được đặt theo tên của Paul von Hindenburg, một tướng quân đội Đức.

Cụm từ kết hợp

Hindenburg disasterthảm họa HindenburgHindenburg explosionvụ nổ Hindenburg

Từ đồng nghĩa

airshipzeppelin

Cụm từ liên quan

go down in flamesthành ngữ
thất bại hoàn toàn

Mẹo hay

Lịch sử

Hindenburg là một trong những khinh khí cầu lớn nhất và nổi tiếng nhất trong lịch sử.

Nguồn gốc từ

Tên của chiếc khinh khí cầu được đặt theo tên của Paul von Hindenburg, một tướng quân đội Đức và Tổng thống Đức trong những năm 1920.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để đề cập đến chiếc khinh khí cầu nổi tiếng và thảm họa của nó.

Phân tích từ

Hindenburg
tên của một chiếc khinh khí cầu nổi tiếng
proper noun
Từ Điển Anh Việt
浏览更多English→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。