Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. wohnen

wohnen

/ˈvoːnən/
sống

Ich wohne in Berlin.

Tôi sống ở Berlin.


trang trọng

Sống ở một nơi nào đó, có nhà ở.

Sie wohnt seit fünf Jahren in München.

Cô ấy đã sống ở München trong năm năm qua.

Thường dùng để nói về nơi ở của một người.

thông thường

Sống với ai đó, chung sống.

Wir wohnen zusammen in einer Wohnung.

Chúng tôi sống chung một căn hộ.

Dùng để mô tả tình trạng sống chung với người khác.

Cụm từ kết hợp

in einer Wohnung wohnensống trong một căn hộmit jemandem zusammenwohnensống chung với ai đó

Từ đồng nghĩa

lebenresidierenbehausen

Từ trái nghĩa

reisenumherziehen

Cụm từ liên quan

ausziehencụm từ
chuyển đi
einziehencụm từ
chuyển vào

Mẹo hay

Sử dụng 'wohnen' với nơi ở

Dùng 'wohnen' khi muốn nói về nơi ở của một người, ví dụ: 'Ich wohne in Hanoi.' (Tôi sống ở Hà Nội).

Quy tắc vàng

Phân biệt 'wohnen' và 'leben'

'Wohnen' dùng cho nơi ở cụ thể, còn 'leben' dùng cho cuộc sống chung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'wōnjan' trong tiếng Đức cổ, có nghĩa là 'sống, ở'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng ở thì hiện tại để mô tả nơi ở hiện tại của người nào đó.

Phân tích từ

wohn
sống, ở
root
+
-en
động từ
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。