Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. mit jemandem zusammenwohnen

mit jemandem zusammenwohnen

/mɪt ˈjeːmandəm t͡suˈzamənˌvoːnən/
sống chung với ai đó

Sie möchte mit ihrem Freund zusammenwohnen.

Cô ấy muốn sống chung với bạn trai của mình.


thông thường

Sống chung với một người khác trong cùng một nhà hoặc căn hộ.

Nach der Hochzeit beschlossen sie, zusammenzuziehen.

Sau khi kết hôn, họ quyết định sống chung.

Zusammenwohnen kann die Beziehung stärken, aber auch Herausforderungen mit sich bringen.

Sống chung có thể làm mối quan hệ trở nên chắc chắn hơn, nhưng cũng có thể mang lại những thử thách.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống chung của cặp đôi hoặc bạn bè.

Cụm từ kết hợp

mit jemandem zusammenziehenchuyển đến sống chung với ai đózusammenlebensống chung

Từ đồng nghĩa

zusammenlebengemeinsam wohnen

Từ trái nghĩa

allein lebengetrennt wohnen

Cụm từ liên quan

zusammenziehencụm từ
chuyển đến sống chung
getrennt lebencụm từ
sống riêng biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Câu này thường được sử dụng khi nói về việc sống chung của cặp đôi hoặc bạn bè.

Quy tắc vàng

Động từ chính

'Zusammenwohnen' là động từ chính, nên phải theo sau chủ ngữ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'zusammen' (chung, cùng) và 'wohnen' (sống).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo tình huống.

Phân tích từ

mit
với
preposition
+
jemandem
ai đó
pronoun
+
zusammen
chung
adverb
+
wohnen
sống
verb
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。