Looking up...
Sie möchte mit ihrem Freund zusammenwohnen.
Cô ấy muốn sống chung với bạn trai của mình.
Sống chung với một người khác trong cùng một nhà hoặc căn hộ.
Nach der Hochzeit beschlossen sie, zusammenzuziehen.
Sau khi kết hôn, họ quyết định sống chung.
Zusammenwohnen kann die Beziehung stärken, aber auch Herausforderungen mit sich bringen.
Sống chung có thể làm mối quan hệ trở nên chắc chắn hơn, nhưng cũng có thể mang lại những thử thách.
Thường được sử dụng để mô tả tình trạng sống chung của cặp đôi hoặc bạn bè.
Câu này thường được sử dụng khi nói về việc sống chung của cặp đôi hoặc bạn bè.
'Zusammenwohnen' là động từ chính, nên phải theo sau chủ ngữ.
Từ ghép từ 'zusammen' (chung, cùng) và 'wohnen' (sống).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của mối quan hệ tình cảm hoặc tình bạn. Có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo tình huống.