Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. reisen

reisen

/ˈʁaɪ̯zn̩/
đi du lịch

Ich reise gerne in neue Länder.

Tôi thích đi du lịch đến những nước mới.


thông thường

Đi du lịch, đi xa để tham quan hoặc nghỉ mát.

Wir reisen im Sommer ans Meer.

Chúng tôi đi du lịch đến biển vào mùa hè.

Er reist oft für die Arbeit.

Anh ấy thường đi công tác.

Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động đi du lịch hoặc đi xa.

Cụm từ kết hợp

eine Reise buchenđặt vé đi du lịchins Ausland reisenđi du lịch nước ngoàimit dem Zug reisenđi du lịch bằng tàu hỏa

Từ đồng nghĩa

verreisenauf Reisen gehenwandern

Từ trái nghĩa

daheimbleibensesshaft sein

Cụm từ liên quan

eine Reise machencụm từ
đi một chuyến du lịch
Reiseführercụm từ
sách hướng dẫn du lịch

Mẹo hay

Sử dụng với các phương tiện giao thông

Từ 'reisen' thường được kết hợp với phương tiện giao thông như 'mit dem Flugzeug reisen' (đi du lịch bằng máy bay).

Quy tắc vàng

Hành động vs. trạng thái

Từ 'reisen' thường chỉ hành động đi du lịch, không chỉ trạng thái ở một nơi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có liên quan đến hành động đi xa.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh du lịch và công tác.

Phân tích từ

reis-
đi xa, du lịch
root
+
-en
hành động
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。