Looking up...
Ich reise gerne in neue Länder.
Tôi thích đi du lịch đến những nước mới.
Đi du lịch, đi xa để tham quan hoặc nghỉ mát.
Wir reisen im Sommer ans Meer.
Chúng tôi đi du lịch đến biển vào mùa hè.
Er reist oft für die Arbeit.
Anh ấy thường đi công tác.
Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động đi du lịch hoặc đi xa.
Từ 'reisen' thường được kết hợp với phương tiện giao thông như 'mit dem Flugzeug reisen' (đi du lịch bằng máy bay).
Từ 'reisen' thường chỉ hành động đi du lịch, không chỉ trạng thái ở một nơi.
Từ gốc tiếng Đức, có liên quan đến hành động đi xa.
Từ này có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh du lịch và công tác.