Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. in einer Wohnung wohnen

in einer Wohnung wohnen

/ɪn ˈaɪnɐ ˈvoːnʊŋ ˈvoːnən/
sống trong một căn hộ

Ich wohne seit zwei Jahren in einer Wohnung in Berlin.

Tôi đã sống trong một căn hộ ở Berlin trong hai năm qua.


thông thường

Sống ở một căn hộ, thường là một đơn vị sống độc lập trong một tòa nhà chung cư hoặc một tòa nhà nhiều tầng.

Sie hat beschlossen, in einer Wohnung in der Innenstadt zu wohnen.

Cô ấy đã quyết định sống trong một căn hộ ở trung tâm thành phố.

In einer Wohnung zu wohnen ist oft günstiger als ein Haus zu kaufen.

Sống trong một căn hộ thường rẻ hơn mua một ngôi nhà.

Thường dùng để mô tả một cách sống ở một không gian nhỏ hơn một ngôi nhà riêng.

Cụm từ kết hợp

in einer Wohnung lebensống trong một căn hộeine Wohnung mietencho thuê một căn hộ

Từ đồng nghĩa

in einem Apartment wohnenin einer Mietwohnung leben

Từ trái nghĩa

in einem Haus wohnen

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để nói về việc sống ở một căn hộ, không phải ngôi nhà.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một cách sống ở một căn hộ, thường là một không gian nhỏ hơn một ngôi nhà riêng.

Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。