Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Leben

Leben

/ˈleːbən/
cuộc sống

Das Leben ist schön.

Cuộc sống đẹp đẽ.


chung

Cuộc sống, sự tồn tại của con người hoặc sinh vật.

Er liebt das Leben.

Anh ấy yêu cuộc sống.

Từ này thường được sử dụng để chỉ cuộc sống con người, bao gồm cả các khía cạnh vật chất và tinh thần.

figurative

Sự sống, sự tồn tại của một hệ thống hoặc tổ chức.

Das Leben einer Stadt hängt von ihren Bewohnern ab.

Sự sống của một thành phố phụ thuộc vào cư dân của nó.

Dùng để chỉ sự hoạt động, sự sinh động của một cộng đồng hoặc hệ thống.

Cụm từ kết hợp

das Leben lebensống cuộc sốngdas Leben genießentận hưởng cuộc sốngdas Leben rettencứu sống

Từ đồng nghĩa

ExistenzDaseinLebenszeit

Từ trái nghĩa

TodSterben

Cụm từ liên quan

Leben und leben lassentục ngữ
Sống và để người khác sống

Mẹo hay

Sử dụng trong câu

Từ 'Leben' thường được sử dụng với các động từ như 'lieben' (yêu), 'genießen' (tận hưởng), hoặc 'retten' (cứu).

Quy tắc vàng

Viết hoa

Trong tiếng Đức, tất cả các danh từ, bao gồm 'Leben', đều phải viết hoa chữ cái đầu tiên.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Old High German 'liben' (sống), có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'libjanan'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Leben' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.

Phân tích từ

leb
sống
root
+
-en
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。