ernste Kritik
phê bình nghiêm túcDie Presse übte ernste Kritik an der Regierungspolitik.
Báo chí đã phê bình nghiêm túc về chính sách của chính phủ.
Phê bình nghiêm túc, chỉ trích mạnh mẽ về một vấn đề hoặc hành động, thường mang tính nghiêm trọng và có tính chất xây dựng.
Die Experten äußerten ernste Kritik an den Sicherheitsmaßnahmen.
Các chuyên gia đã chỉ trích nghiêm túc về các biện pháp bảo vệ an ninh.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội hoặc chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh nghiêm túc
Câu này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc, chứ không phải trong các cuộc trò chuyện thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ernst' (nghiêm túc) và 'Kritik' (phê bình), thể hiện sự nghiêm túc và tính xây dựng trong việc chỉ trích.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, xã hội hoặc chuyên môn để thể hiện sự nghiêm túc và tính xây dựng trong việc chỉ trích.