einzelne

/ˈaɪntsl̩nə/
một số

Es gibt einige einzelne Häuser am Fluss.

Có một số nhà riêng biệt dọc theo sông.


trang trọngthông thường

Một số, một vài, một số ít

Einzelne Studenten haben die Prüfung nicht bestanden.

Một số sinh viên không đỗ kỳ thi.

Es gibt einzelne Fälle von Betrug.

Có một số trường hợp gian lận.

Dùng để chỉ một số ít hoặc một vài, thường nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự riêng biệt.

Cụm từ kết hợp

einzelne Fällenhững trường hợp riêng lẻeinzelne Personencác cá nhân riêng biệt

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'einzelne' khi muốn nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự riêng biệt của một số ít.

Nguồn gốc từ

Từ 'einzelne' bắt nguồn từ 'einzeln' (riêng biệt) + hậu tố '-e' (dùng để tạo hình dạng tính từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một số ít hoặc một vài, thường nhấn mạnh sự phân biệt hoặc sự riêng biệt.

Phân tích từ

einzeln
riêng biệt
root
+
-e
hậu tố tạo hình dạng tính từ
suffix
Từ Điển Đức Việt