Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. fundierte Kritik

fundierte Kritik

/fʊnˈdiːɐ̯tə kʁiˈtiːk/
phê bình có căn cứ

Eine fundierte Kritik hilft, die Qualität des Projekts zu verbessern.

Một sự phê bình có căn cứ giúp cải thiện chất lượng dự án.


trang trọng

Phê bình có căn cứ, dựa trên bằng chứng hoặc nghiên cứu kỹ lưỡng.

Der Artikel enthält eine fundierte Kritik an der aktuellen Politik.

Bài báo chứa một sự phê bình có căn cứ về chính sách hiện tại.

Seine fundierte Kritik basiert auf jahrelanger Erfahrung.

Sự phê bình có căn cứ của anh ấy dựa trên nhiều năm kinh nghiệm.

Thường được sử dụng trong các bài viết chuyên môn, đánh giá hoặc thảo luận nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

fundierte Kritik übenphê bình có căn cứfundierte Kritik an etwasphê bình có căn cứ về điều gì đó

Từ đồng nghĩa

sachliche Kritikgründliche Analysewissenschaftliche Kritik

Từ trái nghĩa

oberflächliche Kritikunbegründete Kritik

Cụm từ liên quan

konstruktive Kritikcụm từ
phê bình xây dựng
gründliche Analysecụm từ
phân tích kỹ lưỡng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết chuyên môn hoặc thảo luận nghiêm túc, không phù hợp cho các cuộc trò chuyện thông thường.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'oberflächliche Kritik'

'Fundierte Kritik' nhấn mạnh tính căn cứ và chính xác, trong khi 'oberflächliche Kritik' chỉ phê bình bề ngoài, không có căn cứ.

Nguồn gốc từ

Từ 'fundiert' có nghĩa là 'có căn cứ, vững chắc', còn 'Kritik' có nghĩa là 'phê bình'. Cả hai từ kết hợp lại tạo thành một cụm từ chỉ sự phê bình có căn cứ.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết chuyên môn, đánh giá hoặc thảo luận nghiêm túc. Nó nhấn mạnh tính chính xác và căn cứ của sự phê bình.

Phân tích từ

fundiert
có căn cứ, vững chắc
adjective
+
Kritik
phê bình
noun
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。