Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Stillstand ist Rückschritt

Stillstand ist Rückschritt

/ˈʃtɪlʃtant ɪst ˈʁʏkʃtʁɪt/◆tục ngữ
đừng đứng yên là tiến bộ

Wenn du nicht vorwärtskommst, bleibst du zurück.

Nếu bạn không tiến bộ, bạn sẽ bị bỏ lại phía sau.


◆ Nghĩa thực sự
Nếu không tiến bộ, bạn sẽ bị tụt hậu. Đây là một cách nói để khuyến khích mọi người không ngừng cố gắng và phát triển.
¶ Nghĩa đen
Sự dừng lại là sự tụt hậu.
Phân tích nghĩa đen
Stillstandsự dừng lại+istlà+Rückschrittsự tụt hậu
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Một hình ảnh về sự dừng lại sẽ dẫn đến việc tụt hậu trong cuộc đua với thời gian và sự phát triển.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một giám đốc có thể sử dụng câu này để động viên đội ngũ không ngừng cố gắng và phát triển để không bị tụt hậu trước sự cạnh tranh ngày càng gay go.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu nói này phản ánh triết lý Đức về sự quan trọng của sự tiến bộ liên tục và không ngừng học hỏi.
Kinh doanh
trang trọngthông thường

Nếu không tiến bộ, bạn sẽ bị tụt hậu. Đây là một cách nói để khuyến khích mọi người không ngừng cố gắng và phát triển.

In der heutigen schnelllebigen Welt ist Stillstand ist Rückschritt.

Trong thế giới hiện đại phát triển nhanh, không tiến bộ là tụt hậu.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, học tập hoặc phát triển cá nhân để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tiến bộ liên tục.

Từ đồng nghĩa

Rückschritt durch StillstandWer nicht vorwärts geht, geht rückwärts

Từ trái nghĩa

Fortschritt durch Innovation

Cụm từ liên quan

Wer nicht vorwärts geht, geht rückwärtstục ngữ
Nếu bạn không tiến lên, bạn sẽ bị tụt lại

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh động viên

Bạn có thể sử dụng câu này để động viên người khác hoặc bản thân mình trong việc không ngừng cố gắng và phát triển.

Quy tắc vàng

Không ngừng học hỏi

Để tránh bị tụt hậu, bạn cần liên tục học hỏi và phát triển bản thân.

Nguồn gốc từ

Câu nói này bắt nguồn từ triết học và quản lý kinh doanh Đức, nhấn mạnh rằng sự dừng lại sẽ dẫn đến sự tụt hậu.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để khuyến khích mọi người không ngừng cố gắng và phát triển, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh và học tập.

Phân tích từ

Stillstand
sự dừng lại
root
+
ist
là
root
+
Rückschritt
sự tụt hậu
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。