Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Standort

Standort

/ˈʃtandɔʁt/
vị trí

Das Unternehmen hat seinen Standort in Berlin.

Công ty có trụ sở tại Berlin.


trang trọng

Vị trí, địa điểm, nơi đặt hoặc hoạt động của một cơ sở, công ty, hoặc tổ chức.

Der neue Standort des Unternehmens ist sehr zentral gelegen.

Vị trí mới của công ty rất thuận tiện.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, công nghệ, hoặc địa lý.

chuyên ngành

Vị trí địa lý hoặc địa điểm cụ thể trên bản đồ.

Der Standort des neuen Windparks wurde sorgfältig ausgewählt.

Vị trí của công trình phát điện gió mới đã được lựa chọn kỹ lưỡng.

Dùng trong lĩnh vực địa lý, kỹ thuật, hoặc quy hoạch.

Cụm từ kết hợp

Hauptstandorttrụ sở chínhStandortbestimmungxác định vị tríStandortvorteilưu thế vị trí

Từ đồng nghĩa

OrtLagePosition

Từ trái nghĩa

AbwesenheitFehlen

Cụm từ liên quan

Standortanalysecụm từ
phân tích vị trí
Standortentscheidungcụm từ
quyết định về vị trí

Mẹo hay

Dùng trong kinh doanh

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'Standort' thường chỉ trụ sở hoặc vị trí của một công ty.

Quy tắc vàng

Viết hoa đầu

Trong tiếng Đức, danh từ 'Standort' luôn viết hoa chữ cái đầu tiên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Stand' (vị trí) và 'Ort' (địa điểm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, danh từ luôn viết hoa đầu. Trong tiếng Việt, có thể dùng 'vị trí' hoặc 'địa điểm' tùy ngữ cảnh.

Phân tích từ

Stand
vị trí
root
+
Ort
địa điểm
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。