Looking up...
Spätaufstehen am Wochenende ist für viele Menschen ein Genuss.
Đi ngủ muộn vào cuối tuần là một sự thú vị đối với nhiều người.
Hành động thức dậy muộn, thường vào buổi sáng hoặc buổi chiều.
Nach dem langen Abend mit Freunden musste er am nächsten Tag Spätaufstehen ertragen.
Sau một buổi tối dài với bạn bè, anh ấy phải chịu đựng việc thức dậy muộn ngày hôm sau.
Thường được sử dụng để mô tả việc ngủ quá lâu vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ.
Từ này thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về việc nghỉ ngơi hoặc việc làm việc vào cuối tuần.
Từ ghép từ 'spät' (muộn) và 'aufstehen' (thức dậy).
Thường được sử dụng để mô tả việc ngủ quá lâu vào cuối tuần hoặc ngày nghỉ, và có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.