Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Stille

Stille

/ˈʃtɪlə/

「Stille」在Vietnamese中是什麼意思?

sự yên tĩnh

Die Stille der Nacht war wunderschön.

Sự yên tĩnh của đêm đêm rất đẹp.


如何正确使用「Stille」:Vietnamese中的定义与例句

chung

sự yên tĩnh, sự im lặng

Er genoss die Stille im Wald.

Anh ta thưởng thức sự yên tĩnh trong rừng.

Thường dùng để mô tả sự vắng vẻ, không có tiếng ồn.

thông thường

sự im lặng, sự không nói

Sie brach die Stille mit einem Lachen.

Cô ấy phá vỡ sự im lặng bằng một tiếng cười.

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngừng lại của tiếng nói.

Cụm từ kết hợp

tiefe Stillesự yên tĩnh sâu thẳmStille Nachtđêm yên tĩnh

Từ đồng nghĩa

RuheSchweigen

Từ trái nghĩa

LärmGeschrei

Cụm từ liên quan

Stille Wasser sind tieftục ngữ
Người im lặng thường có nhiều suy nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ 'Stille' thường dùng để mô tả môi trường yên tĩnh hoặc sự im lặng của người, không dùng để mô tả vật vật.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'Stille' (tính từ) có nghĩa là 'yên tĩnh'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'stille' có nghĩa là 'yên tĩnh'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả môi trường yên tĩnh hoặc sự im lặng của người.

Phân tích từ

Stille
sự yên tĩnh
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。