Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Ort

Ort

/ɔʁt/
nơi

Das ist mein Lieblingsort in der Stadt.

Đây là nơi yêu thích của tôi trong thành phố.


chung

Một địa điểm hoặc vị trí cụ thể.

Wir treffen uns am vereinbarten Ort.

Chúng tôi gặp nhau tại địa điểm đã thỏa thuận.

Từ này thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể, có thể là một địa điểm vật lý hoặc một nơi ảo.

emotional

Một nơi có ý nghĩa đặc biệt cho một người hoặc một nhóm người.

Dieser Ort hat für mich eine besondere Bedeutung.

Nơi này có ý nghĩa đặc biệt đối với tôi.

Thường được sử dụng để mô tả những nơi có liên quan đến ký ức, cảm xúc hoặc giá trị tinh thần.

Cụm từ kết hợp

am Ortở nơiOrt und Stellechỗ và nơi

Từ đồng nghĩa

StellePlatzLage

Từ trái nghĩa

NirgendwoÜberall

Cụm từ liên quan

Ort der Handlungcụm từ
nơi diễn ra hành động
Ort der Erinnerungcụm từ
nơi của ký ức

Mẹo hay

Sử dụng 'Ort' để chỉ vị trí cụ thể

Từ 'Ort' thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể, có thể là một địa điểm vật lý hoặc một nơi ảo. Ví dụ: 'Wir treffen uns am vereinbarten Ort.' (Chúng tôi gặp nhau tại địa điểm đã thỏa thuận.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'Ort' và 'Platz'

'Ort' thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể, trong khi 'Platz' thường được sử dụng để chỉ một khu vực mở hoặc một nơi công cộng. Ví dụ: 'Der Marktplatz ist ein beliebter Ort für Touristen.' (Quảng trường là một nơi được du khách yêu thích.)

Nguồn gốc từ

Từ này có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'ort', có nghĩa là 'nơi' hoặc 'vị trí'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'Ort' thường được sử dụng để chỉ một vị trí cụ thể, có thể là một địa điểm vật lý hoặc một nơi ảo. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả những nơi có liên quan đến ký ức, cảm xúc hoặc giá trị tinh thần.

Phân tích từ

Ort
nơi
root
Từ Điển Đức Việt
浏览更多German→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。