Morgen
buổi sángGuten Morgen! Wie geht es dir heute?
Chào buổi sáng! Bạn khỏe không hôm nay?
Buổi sáng, thời gian từ bình minh đến trưa.
Der Morgen ist die schönste Zeit des Tages.
Buổi sáng là thời gian đẹp nhất trong ngày.
Thường được sử dụng trong chào hỏi hoặc mô tả thời gian.
Thời gian sắp tới, tương lai gần.
Bis morgen!
Hẹn gặp lại ngày mai!
Trong ngữ cảnh này, 'morgen' có thể được sử dụng để chỉ tương lai gần.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Chào hỏi buổi sáng
Khi gặp ai đó buổi sáng, bạn có thể nói 'Guten Morgen!' để chào hỏi.
Quy tắc vàng
Định nghĩa chính
'Morgen' chủ yếu dùng để chỉ buổi sáng, nhưng cũng có thể dùng để chỉ tương lai gần.
Nguồn gốc từ
Từ gốc German, từ 'morgen' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'morgin', có nghĩa là 'buổi sáng'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'Morgen' thường được sử dụng trong chào hỏi buổi sáng hoặc để chỉ thời gian buổi sáng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ tương lai gần trong một số ngữ cảnh.